Từ vựng
飛脚
ひきゃく
vocabulary vocab word
người đưa thư nhanh
nhân viên bưu điện
người giao thư
người chuyển phát
飛脚 飛脚 ひきゃく người đưa thư nhanh, nhân viên bưu điện, người giao thư, người chuyển phát
Ý nghĩa
người đưa thư nhanh nhân viên bưu điện người giao thư
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0