Từ vựng
風鈴
ふうりん
vocabulary vocab word
chuông gió
lục lạc gió
風鈴 風鈴 ふうりん chuông gió, lục lạc gió
Ý nghĩa
chuông gió và lục lạc gió
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふうりん
vocabulary vocab word
chuông gió
lục lạc gió