Từ vựng
ふうりん
ふうりん
vocabulary vocab word
chuông gió
lục lạc gió
ふうりん ふうりん ふうりん chuông gió, lục lạc gió
Ý nghĩa
chuông gió và lục lạc gió
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ふうりん
vocabulary vocab word
chuông gió
lục lạc gió