Từ vựng
風りん
ふうりん
vocabulary vocab word
chuông gió
lục lạc gió
風りん 風りん ふうりん chuông gió, lục lạc gió
Ý nghĩa
chuông gió và lục lạc gió
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ふうりん
vocabulary vocab word
chuông gió
lục lạc gió