Từ vựng
風姿
ふうし
vocabulary vocab word
vẻ bề ngoài
phong thái
dáng vẻ
風姿 風姿 ふうし vẻ bề ngoài, phong thái, dáng vẻ
Ý nghĩa
vẻ bề ngoài phong thái và dáng vẻ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふうし
vocabulary vocab word
vẻ bề ngoài
phong thái
dáng vẻ