Từ vựng
顰め面
しかめずら
vocabulary vocab word
cau mày
nhăn mặt
vẻ mặt khó chịu
顰め面 顰め面 しかめずら cau mày, nhăn mặt, vẻ mặt khó chịu
Ý nghĩa
cau mày nhăn mặt và vẻ mặt khó chịu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しかめずら
vocabulary vocab word
cau mày
nhăn mặt
vẻ mặt khó chịu