Từ vựng
顛倒
てんどー
vocabulary vocab word
ngã
té ngã
lộn nhào
đổ sập
đảo ngược
nghịch đảo
lộn ngược
bối rối
mất bình tĩnh
顛倒 顛倒-2 てんどー ngã, té ngã, lộn nhào, đổ sập, đảo ngược, nghịch đảo, lộn ngược, bối rối, mất bình tĩnh
Ý nghĩa
ngã té ngã lộn nhào
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0