Từ vựng
願ったり叶ったり
ねがったりかなったり
vocabulary vocab word
mọi việc đều như ý
願ったり叶ったり 願ったり叶ったり ねがったりかなったり mọi việc đều như ý
Ý nghĩa
mọi việc đều như ý
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
ねがったりかなったり
vocabulary vocab word
mọi việc đều như ý