Từ vựng
がんめんけいれん顔面痙攣 がんめんけいれん顔面痙攣 がんめんけいれん顔面痙攣

Ý nghĩa

co giật cơ mặt và máy cơ mặt

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

顔面痙攣
co giật cơ mặt, máy cơ mặt
がんめんけいれん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠