Từ vựng
顔を歪める
かおをゆがめる
vocabulary vocab word
nhăn mặt
làm mặt nhăn nhó
vặn vẹo khuôn mặt
顔を歪める 顔を歪める かおをゆがめる nhăn mặt, làm mặt nhăn nhó, vặn vẹo khuôn mặt
Ý nghĩa
nhăn mặt làm mặt nhăn nhó và vặn vẹo khuôn mặt
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0