Từ vựng
額面
がくめん
vocabulary vocab word
mệnh giá
giá danh nghĩa
額面 額面 がくめん mệnh giá, giá danh nghĩa
Ý nghĩa
mệnh giá và giá danh nghĩa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
がくめん
vocabulary vocab word
mệnh giá
giá danh nghĩa