Từ vựng
額ぶち
がくぶち
vocabulary vocab word
khung tranh
khung cửa
額ぶち 額ぶち がくぶち khung tranh, khung cửa
Ý nghĩa
khung tranh và khung cửa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
がくぶち
vocabulary vocab word
khung tranh
khung cửa