Từ vựng
がくぶち
がくぶち
vocabulary vocab word
khung tranh
khung cửa
がくぶち がくぶち がくぶち khung tranh, khung cửa
Ý nghĩa
khung tranh và khung cửa
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
がくぶち
vocabulary vocab word
khung tranh
khung cửa