Từ vựng
くびわこうもり頸輪蝙蝠 くびわこうもり頸輪蝙蝠 くびわこうもり頸輪蝙蝠

Ý nghĩa

Dơi đuôi ngắn Nhật Bản

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

頸輪蝙蝠
Dơi đuôi ngắn Nhật Bản
くびわこうもり
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠