Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
頭紐
あたまひも
vocabulary vocab word
dây đeo đầu
dây đai
頭紐
atamahimo
頭紐
頭紐
あたまひも
dây đeo đầu, dây đai
あ
た
ま
ひ
も
頭
紐
あ
た
ま
ひ
も
頭
紐
あ
た
ま
ひ
も
頭
紐
Ý nghĩa
dây đeo đầu
và
dây đai
dây đeo đầu, dây đai
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
頭紐
dây đeo đầu, dây đai
あたまひも
頭
đầu, con (dùng để đếm động vật lớn)
あたま, かしら, トウ
豆
đậu, đậu Hà Lan, người lùn
まめ, まめ-, トウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
頁
trang, tờ
ぺえじ, おおがい, ケツ
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
紐
dây, dây thừng, dây bện...
ひも, チュウ, ジュウ
糸
sợi chỉ
いと, シ
丑
con trâu (trong 12 con giáp), giờ Sửu (1-3 giờ sáng), chi thứ hai của hoàng đạo Trung Quốc
うし, チュウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.