Từ vựng
頓珍漢
とんちんかん
vocabulary vocab word
sự vô lý
mâu thuẫn
sự không mạch lạc
sự không liên quan
頓珍漢 頓珍漢 とんちんかん sự vô lý, mâu thuẫn, sự không mạch lạc, sự không liên quan
Ý nghĩa
sự vô lý mâu thuẫn sự không mạch lạc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0