Từ vựng
頒布権
はんぷけん
vocabulary vocab word
quyền phân phối (phim)
頒布権 頒布権 はんぷけん quyền phân phối (phim)
Ý nghĩa
quyền phân phối (phim)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はんぷけん
vocabulary vocab word
quyền phân phối (phim)