Từ vựng
頂点
ちょうてん
vocabulary vocab word
đỉnh (hình học)
chóp
đỉnh (núi)
đỉnh cao
cao điểm
đỉnh cao (nghề nghiệp
lĩnh vực)
hội nghị thượng đỉnh
đỉnh điểm (của sự nổi tiếng
bùng nổ)
thời kỳ đỉnh cao (của sự thịnh vượng)
cực điểm
thiên đỉnh
cao trào
頂点 頂点 ちょうてん đỉnh (hình học), chóp, đỉnh (núi), đỉnh cao, cao điểm, đỉnh cao (nghề nghiệp, lĩnh vực), hội nghị thượng đỉnh, đỉnh điểm (của sự nổi tiếng, bùng nổ), thời kỳ đỉnh cao (của sự thịnh vượng), cực điểm, thiên đỉnh, cao trào
Ý nghĩa
đỉnh (hình học) chóp đỉnh (núi)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0