Từ vựng
音塾
おとじゅく
vocabulary vocab word
Otojuku (tên các cơ sở và hoạt động liên quan đến giáo dục âm nhạc)
音塾 音塾 おとじゅく Otojuku (tên các cơ sở và hoạt động liên quan đến giáo dục âm nhạc)
Ý nghĩa
Otojuku (tên các cơ sở và hoạt động liên quan đến giáo dục âm nhạc)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0