Từ vựng
靴の沓
かのくつ
vocabulary vocab word
giày ủng da bò sơn mài đen
mũi cong
có khóa kim loại và phần trên bằng gấm (thường mặc với trang phục nghi lễ)
靴の沓 靴の沓 かのくつ giày ủng da bò sơn mài đen, mũi cong, có khóa kim loại và phần trên bằng gấm (thường mặc với trang phục nghi lễ)
Ý nghĩa
giày ủng da bò sơn mài đen mũi cong và có khóa kim loại và phần trên bằng gấm (thường mặc với trang phục nghi lễ)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0