Từ vựng
非難囂囂
ひなんごーごー
vocabulary vocab word
chỉ trích ầm ĩ
cơn lốc chỉ trích
sự lên án dữ dội (từ nhiều người)
tiếng la ó ồn ào
非難囂囂 非難囂囂 ひなんごーごー chỉ trích ầm ĩ, cơn lốc chỉ trích, sự lên án dữ dội (từ nhiều người), tiếng la ó ồn ào
Ý nghĩa
chỉ trích ầm ĩ cơn lốc chỉ trích sự lên án dữ dội (từ nhiều người)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0