Từ vựng
静注
じょうちゅう
vocabulary vocab word
tiêm tĩnh mạch
truyền tĩnh mạch
静注 静注 じょうちゅう tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch
Ý nghĩa
tiêm tĩnh mạch và truyền tĩnh mạch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じょうちゅう
vocabulary vocab word
tiêm tĩnh mạch
truyền tĩnh mạch