Từ vựng
露霜
つゆじも
vocabulary vocab word
sương giá
sương và sương muối
năm tháng
thời gian
露霜 露霜 つゆじも sương giá, sương và sương muối, năm tháng, thời gian
Ý nghĩa
sương giá sương và sương muối năm tháng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0