Từ vựng
露地
ろじ
vocabulary vocab word
đất trống (mặt đất không có mái che)
cánh đồng trống
trồng trọt ngoài trời (canh tác không trong nhà kính)
vườn trà đạo
露地 露地 ろじ đất trống (mặt đất không có mái che), cánh đồng trống, trồng trọt ngoài trời (canh tác không trong nhà kính), vườn trà đạo
Ý nghĩa
đất trống (mặt đất không có mái che) cánh đồng trống trồng trọt ngoài trời (canh tác không trong nhà kính)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0