Từ vựng
霊符
れいふ
vocabulary vocab word
bùa
bùa hộ mệnh
bùa may mắn
霊符 霊符 れいふ bùa, bùa hộ mệnh, bùa may mắn
Ý nghĩa
bùa bùa hộ mệnh và bùa may mắn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
れいふ
vocabulary vocab word
bùa
bùa hộ mệnh
bùa may mắn