Từ vựng
霊感
れいかん
vocabulary vocab word
cảm hứng
thiên khải
khả năng cảm nhận siêu nhiên (đặc biệt là ma quỷ
v.v.)
霊感 霊感 れいかん cảm hứng, thiên khải, khả năng cảm nhận siêu nhiên (đặc biệt là ma quỷ, v.v.)
Ý nghĩa
cảm hứng thiên khải khả năng cảm nhận siêu nhiên (đặc biệt là ma quỷ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0