Từ vựng
霊域
れいいき
vocabulary vocab word
đất thiêng
khu vực linh thiêng
霊域 霊域 れいいき đất thiêng, khu vực linh thiêng
Ý nghĩa
đất thiêng và khu vực linh thiêng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
れいいき
vocabulary vocab word
đất thiêng
khu vực linh thiêng