Từ vựng
電気焜炉
でんきこんろ
vocabulary vocab word
bếp điện
lò sưởi điện
電気焜炉 電気焜炉 でんきこんろ bếp điện, lò sưởi điện
Ý nghĩa
bếp điện và lò sưởi điện
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
でんきこんろ
vocabulary vocab word
bếp điện
lò sưởi điện