Từ vựng
零度
れいど
vocabulary vocab word
nhiệt độ không độ
điểm đóng băng
số không (trên thang đo)
零度 零度 れいど nhiệt độ không độ, điểm đóng băng, số không (trên thang đo)
Ý nghĩa
nhiệt độ không độ điểm đóng băng và số không (trên thang đo)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0