Từ vựng
雨露を凌ぐ
あめつゆをしのぐ
vocabulary vocab word
tránh mưa tránh nắng
che chắn khỏi thời tiết
雨露を凌ぐ 雨露を凌ぐ あめつゆをしのぐ tránh mưa tránh nắng, che chắn khỏi thời tiết
Ý nghĩa
tránh mưa tránh nắng và che chắn khỏi thời tiết
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0