Từ vựng
難聴
なんちょう
vocabulary vocab word
khó nghe
giảm thính lực
điếc
mất thính lực
thu nhận kém (radio
v.v.)
難聴 難聴 なんちょう khó nghe, giảm thính lực, điếc, mất thính lực, thu nhận kém (radio, v.v.)
Ý nghĩa
khó nghe giảm thính lực điếc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0