Từ vựng
離岸堤
りがんてい
vocabulary vocab word
đê chắn sóng ngoài khơi
離岸堤 離岸堤 りがんてい đê chắn sóng ngoài khơi
Ý nghĩa
đê chắn sóng ngoài khơi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
りがんてい
vocabulary vocab word
đê chắn sóng ngoài khơi