Từ vựng
雛型
ひながた
vocabulary vocab word
mô hình
mô hình thu nhỏ
mẫu
mẫu thử
mẫu vật
biểu mẫu quy định
雛型 雛型 ひながた mô hình, mô hình thu nhỏ, mẫu, mẫu thử, mẫu vật, biểu mẫu quy định
Ý nghĩa
mô hình mô hình thu nhỏ mẫu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
雛型
mô hình, mô hình thu nhỏ, mẫu...
ひながた
雛
gà con, chim bồ câu non, vịt con...
ひな, ひよこ, スウ
芻
cắt cỏ, cỏ khô
まぐさ, スウ, シュウ
勹
( CDP-8D65 ) dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ