Từ vựng
雑伎
ざつぎ
vocabulary vocab word
nghệ thuật biểu diễn
nghệ thuật nhào lộn
雑伎 雑伎 ざつぎ nghệ thuật biểu diễn, nghệ thuật nhào lộn
Ý nghĩa
nghệ thuật biểu diễn và nghệ thuật nhào lộn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ざつぎ
vocabulary vocab word
nghệ thuật biểu diễn
nghệ thuật nhào lộn