Từ vựng
隷属国
れいぞくこく
vocabulary vocab word
nước chư hầu
quốc gia phụ thuộc
nước phụ thuộc
隷属国 隷属国 れいぞくこく nước chư hầu, quốc gia phụ thuộc, nước phụ thuộc
Ý nghĩa
nước chư hầu quốc gia phụ thuộc và nước phụ thuộc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0