Từ vựng
階調
かいちょう
vocabulary vocab word
độ chuyển sắc
sự chuyển màu
階調 階調 かいちょう độ chuyển sắc, sự chuyển màu
Ý nghĩa
độ chuyển sắc và sự chuyển màu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かいちょう
vocabulary vocab word
độ chuyển sắc
sự chuyển màu