Từ vựng
隈取りコイル
くまとりこいる
vocabulary vocab word
cuộn dây chống rung
隈取りコイル 隈取りコイル くまとりこいる cuộn dây chống rung
Ý nghĩa
cuộn dây chống rung
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
くまとりこいる
vocabulary vocab word
cuộn dây chống rung