Từ vựng
隈取り
くまどり
vocabulary vocab word
tô bóng
chuyển màu
kumadori
kiểu trang điểm kabuki cho vai diễn bạo lực
隈取り 隈取り くまどり tô bóng, chuyển màu, kumadori, kiểu trang điểm kabuki cho vai diễn bạo lực
Ý nghĩa
tô bóng chuyển màu kumadori
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0