Từ vựng
陽極
ようきょく
vocabulary vocab word
cực dương
cực dương
cực dương
陽極 陽極 ようきょく cực dương, cực dương, cực dương
Ý nghĩa
cực dương
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ようきょく
vocabulary vocab word
cực dương
cực dương
cực dương