Từ vựng
陳列棟
ちんれつとー
vocabulary vocab word
phòng trưng bày
hội trường triển lãm
陳列棟 陳列棟 ちんれつとー phòng trưng bày, hội trường triển lãm
Ý nghĩa
phòng trưng bày và hội trường triển lãm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ちんれつとー
vocabulary vocab word
phòng trưng bày
hội trường triển lãm