Từ vựng
陰膳
かげぜん
vocabulary vocab word
mâm cơm cho người vắng mặt
陰膳 陰膳 かげぜん mâm cơm cho người vắng mặt
Ý nghĩa
mâm cơm cho người vắng mặt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かげぜん
vocabulary vocab word
mâm cơm cho người vắng mặt