Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
限外濾過
げんがいろか
vocabulary vocab word
siêu lọc
限外濾過
gengairoka
限外濾過
限外濾過
げんがいろか
siêu lọc
げ
ん
が
い
ろ
か
限
外
濾
過
げ
ん
が
い
ろ
か
限
外
濾
過
げ
ん
が
い
ろ
か
限
外
濾
過
Ý nghĩa
siêu lọc
siêu lọc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
限外濾過
siêu lọc
げんがいろか
限
giới hạn, hạn chế, hết sức có thể
かぎ.る, かぎ.り, ゲン
⻖
( 阜 )
艮
hướng đông bắc (trong địa chi), sự dừng lại, bộ thủ Cấn (bộ thủ số 138)
うしとら, コン, ゴン
外
bên ngoài
そと, ほか, ガイ
夕
buổi tối
ゆう, セキ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
濾
lọc
こ.す, ロ, リョ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
慮
sự thận trọng, suy nghĩ, mối lo ngại...
おもんぱく.る, おもんぱか.る, リョ
虍
vằn hổ, loang lổ, bộ thủ hổ (số 141)
コ
七
bảy
なな, なな.つ, シチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
思
nghĩ
おも.う, おもえら.く, シ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
過
làm quá mức, vượt quá, vượt ra ngoài...
す.ぎる, す.ごす, カ
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
咼
miệng méo mó, xấu xa, gian dối
よこしま, くちがゆがむ, カイ
冎
わ.ける, さ.く, カ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.