Từ vựng

Ý nghĩa

chất ức chế

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

阻害剤
chất ức chế
そがいざい
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.