Từ vựng
阻害剤
そがいざい
vocabulary vocab word
chất ức chế
阻害剤 阻害剤 そがいざい chất ức chế
Ý nghĩa
chất ức chế
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
阻害剤
chất ức chế
そがいざい
そがいざい
vocabulary vocab word
chất ức chế