Từ vựng
防衛庁
ぼうえいちょう
vocabulary vocab word
Cục Phòng vệ Nhật Bản (nay là Bộ Quốc phòng từ tháng 1 năm 2007)
防衛庁 防衛庁 ぼうえいちょう Cục Phòng vệ Nhật Bản (nay là Bộ Quốc phòng từ tháng 1 năm 2007)
Ý nghĩa
Cục Phòng vệ Nhật Bản (nay là Bộ Quốc phòng từ tháng 1 năm 2007)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0