Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
防撓材
ぼーとうざい
vocabulary vocab word
vật liệu tăng cứng
防撓材
bootouzai
防撓材
防撓材
ぼーとうざい
vật liệu tăng cứng
ぼ
う
と
う
ざ
い
防
撓
材
ぼ
う
と
う
ざ
い
防
撓
材
ぼ
う
と
う
ざ
い
防
撓
材
Ý nghĩa
vật liệu tăng cứng
vật liệu tăng cứng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
防撓材
vật liệu tăng cứng
ぼうとうざい
防
ngăn chặn, phòng thủ, bảo vệ...
ふせ.ぐ, ボウ
⻖
( 阜 )
方
hướng, người, phương án
かた, -かた, ホウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
撓
uốn cong, rèn luyện, mềm mại
たわ.む, しな.う, トウ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
堯
cao, xa
たか.い, ギョウ
垚
gò đất, khối tròn
ギョウ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
兀
cao và bằng phẳng, cao vời vợi, hói...
コツ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
儿
( 八 )
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
材
gỗ xẻ, khúc gỗ, gỗ xây dựng...
ザイ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
才
thiên tài, tuổi, shaku khối
サイ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.