Từ vựng
閾刺激
いきしげき
vocabulary vocab word
kích thích ngưỡng
kích thích giới hạn
閾刺激 閾刺激 いきしげき kích thích ngưỡng, kích thích giới hạn
Ý nghĩa
kích thích ngưỡng và kích thích giới hạn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
閾刺激
kích thích ngưỡng, kích thích giới hạn
いきしげき
閾
ngưỡng
くぎり, しきい, シキ