Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
閣僚レベル
かくりょーれべる
vocabulary vocab word
cấp bộ trưởng
閣僚reberu
kakuryooreberu
閣僚レベル
閣僚レベル
かくりょーれべる
cấp bộ trưởng
か
く
りょ
う
レ
ベ
ル
閣
僚
レ
ベ
ル
か
く
りょ
う
レ
ベ
ル
閣
僚
レ
ベ
ル
か
く
りょ
う
レ
ベ
ル
閣
僚
レ
ベ
ル
Ý nghĩa
cấp bộ trưởng
cấp bộ trưởng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
閣僚レベル
cấp bộ trưởng
かくりょうレベル
閣
tháp, tòa nhà cao tầng, cung điện
カク
門
cổng, khẩu (dùng để đếm súng đại bác)
かど, と, モン
各
mỗi, mọi, hoặc là
おのおの, カク
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
口
miệng
くち, コウ, ク
僚
đồng nghiệp, quan chức, bạn đồng hành
リョウ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
尞
nhiên liệu dùng trong lễ tế
かがりび, リョウ
昚
𡗜
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
丷
( 八 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.