Từ vựng
関渉
かんしょー
vocabulary vocab word
sự can thiệp
sự xen vào
sự nhúng tay
関渉 関渉 かんしょー sự can thiệp, sự xen vào, sự nhúng tay
Ý nghĩa
sự can thiệp sự xen vào và sự nhúng tay
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かんしょー
vocabulary vocab word
sự can thiệp
sự xen vào
sự nhúng tay