Từ vựng
閑居
かんきょ
vocabulary vocab word
cuộc sống yên tĩnh và ẩn dật
nơi ẩn cư yên tĩnh
cuộc sống nhàn hạ
閑居 閑居 かんきょ cuộc sống yên tĩnh và ẩn dật, nơi ẩn cư yên tĩnh, cuộc sống nhàn hạ
Ý nghĩa
cuộc sống yên tĩnh và ẩn dật nơi ẩn cư yên tĩnh và cuộc sống nhàn hạ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0