Từ vựng
開陳
かいちん
vocabulary vocab word
trình bày (quan điểm)
bày tỏ
開陳 開陳 かいちん trình bày (quan điểm), bày tỏ
Ý nghĩa
trình bày (quan điểm) và bày tỏ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かいちん
vocabulary vocab word
trình bày (quan điểm)
bày tỏ